Luật kèo bóng rổ, tennis và công cụ
Trang này là bảng tra luật kèo bóng rổ tennis của 8Xbet Online. Mỗi chuyên mục có một bảng; mỗi dòng ghép một bài viết với đúng tên mục trong trang Game Rules của 8Xbet, để bạn đi từ tên thị trường trên vé tới phần luật gốc chỉ trong một lần nhấp. Luật được đọc ngày 27/10/2026; người chơi nên kiểm tra lại bảng luật trên trang Game Rules trước khi đặt cược.
Kèo bóng rổ
Nguồn: bảng luật BASKETBALL, cập nhật 02/09/2026. Ba quy tắc nền nằm trong phần GENERAL RULES và áp dụng cho hầu hết các dòng dưới đây:
- Kèo cả trận và kèo hiệp hai tính luôn điểm hiệp phụ, trừ khi mục kèo nói khác.
- Cả thể thức 10×4 (bốn hiệp 10 phút) lẫn 12×4 (bốn hiệp 12 phút) đều được coi là trận hợp lệ.
- Tỷ số trực tiếp chỉ để “tham khảo”; chênh lệch tới ba điểm so với tỷ số thật không ảnh hưởng tới việc mở hay thanh toán thị trường.
| Bài viết | Mục trong bảng luật |
|---|---|
| Kèo Winner và Handicap & Winner trong bóng rổ | Winner · Handicap · Handicap & Winner · GENERAL RULES |
| Kèo cách biệt thắng (Winning Margin) bóng rổ | Winning Margin · Winning Margin of Any Team |
| Kèo đội ghi điểm đầu, đội ghi điểm cuối trong bóng rổ | First / Last Team to Score · Will Home/Away Team Score |
| Kèo khoảng điểm (Score Range) và tỷ số tại một thời điểm | Score Range · Exact Score at Any Time |
| Kèo đua điểm (Race to X Points) trong bóng rổ | Race to X Points · First to Reach the Scores · First to Achieve Points (3-Way) · Team to Reach Specified Total Points |
| Kèo dẫn điểm và chuỗi điểm liên tiếp trong bóng rổ | Home/Away/Any Team Led · Highest Consecutive Points Over / Under |
| Kèo hiệp ghi nhiều điểm nhất và thắng mọi hiệp | Most Scored Quarter · Highest Scoring Quarter · Highest Scoring Half – 1X2 · Home/Away Team Wins All Quarters |
| Draw No Bet và Double Chance trong kèo bóng rổ | Draw No Bets · Double Chance |
| Kèo Jump Ball, Timeout và ném phạt trong bóng rổ | Jump Ball Winning Team · Timeout Team · Free Throw Scoring Team |
| Kèo đối đầu cầu thủ bóng rổ: điểm, kiến tạo, bắt bóng | Who scores more points / assists / rebounds / 3-pointers |
| Kèo có hiệp phụ không và kèo đặc biệt bóng rổ | Will There Be Overtime · Basketball Specials · GENERAL RULES |
Toàn bộ chuyên mục: Kèo bóng rổ chuyên sâu.
Kèo tennis
Nguồn: bảng luật TENNIS, cập nhật 24/04/2026, cùng danh sách thị trường hiện trên một trận tennis ngày 27/10/2026. Các quy tắc chung cần nhớ:
- Super tie-break ở set quyết định được tính là một game khi cộng handicap game hoặc tổng game, và không được đếm trong kèo “Will There Be a Tiebreak”.
- Tay vợt bỏ cuộc giữa trận: vé bị hủy và hoàn tiền với tỷ lệ tính bằng “1”, trừ các vé đã có kết quả xác định trước đó.
- Thắng do walkover: mọi vé của trận bị hủy, tỷ lệ tính bằng “1”.
- Ở đánh đôi của các giải chuyên nghiệp như ATP/WTA, khi tỷ số là 40–40, ai thắng điểm kế tiếp sẽ thắng game, không có deuce; quy tắc này không áp dụng ở Grand Slam.
| Bài viết | Mục trong bảng luật |
|---|---|
| Kèo Handicap game trong tennis và Total Games & ML | Handicap · Game Handicap · Game Handicap – Total Games & ML |
| Kèo tỷ số set tennis: Correct Score, Exact Sets, tỷ số cuối | Correct Score · Final Score of The Match · Exact Sets |
| Kèo tiebreak tennis: có tiebreak không, ai thắng, tỷ số | Tiebreak · Will There Be a Tiebreak · Tiebreak Winner · Tiebreak Correct Score |
| Kèo deuce và game giao bóng trong tennis | Deuce · Winner of 1st Service Game · Winning Score in Service Game or Break |
| Kèo thắng ít nhất một set, đúng 1 set, set trắng | To Win at Least Two Sets · Exactly 1 Set / 2 Sets · Any Set to Nil · Both players to win 1 set |
| Kèo set 1 và cả trận tennis: thắng set 1, lội ngược dòng | Winner – 1st Set/FT · To Win 1st Set & Win Match · To Lose 1st Set & Win Match |
| Kèo tổng game và tay vợt thắng nhiều game hơn | Most Games Won · Total Games (danh sách thị trường) |
| Kèo Race to X trong tennis: điểm và game | Race to X Points · Race to X Games (Each Set) · First X Points 1X2 |
| Kèo điểm thứ X và loại lỗi tại điểm X trong tennis | Xth Point Winner · Winner of the Xth Point · Type of Error at Point X · Win with Opponent X Points |
| Đọc thị trường kèo một trận tennis trên 8Xbet | Danh sách thị trường trong trận · luật TENNIS |
Toàn bộ chuyên mục: Kèo tennis chuyên sâu.
Từ điển cá cược A–Z
Mỗi mục từ mượn định nghĩa từ một hoặc vài phần luật. Cột bên phải cho biết bạn sẽ tìm thấy thuật ngữ đó ở đâu trên trang Game Rules.
Toàn bộ chuyên mục: Từ điển cá cược A–Z.
Công cụ tính toán
Mọi công cụ chạy trong trình duyệt và chỉ cho kết quả minh họa. Cột giữa ghi phép tính; cột phải ghi phần luật mà công cụ bám theo khi luật có quy định cách tính.
| Công cụ | Phép tính | Căn cứ |
|---|---|---|
| Công cụ tính tiền thắng cược đơn | Tổng trả = tiền cược × tỷ lệ Euro; lãi = tổng trả − tiền cược | Số học; SPORTS BETTING RULES |
| Công cụ đổi tỷ lệ kèo: Euro, Hong Kong, Malay, Indo | Hong Kong = Euro − 1; Malay và Indo quy đổi từ Hong Kong | Số học; tỷ lệ hiển thị trên trang trận |
| Công cụ tính cược xiên nhiều trận | Tổng trả = tiền cược × tích các tỷ lệ; lựa chọn hòa hoặc bị hủy tính bằng 1 | PARLAYS / MULTIPLES (mục PARLAY PUSH) |
| Công cụ tính kèo chấp 1/4 trái: thắng nửa, thua nửa | Tiền cược chia đôi cho hai mốc của kèo chấp tách, ví dụ -0.5/1 | PARLAYS / MULTIPLES · FOOTBALL |
| Công cụ tính tài xỉu 1/4: kết quả theo tổng bàn | Như trên, áp dụng cho mốc tổng tách | PARLAYS / MULTIPLES · FOOTBALL |
| Công cụ đổi tỷ lệ sang xác suất và biên nhà cái | Xác suất ngụ ý = 1 ÷ tỷ lệ; biên = tổng xác suất ngụ ý − 100% | Số học |
| Công cụ tính số tiền hoàn lý thuyết từ RTP | Hoàn lý thuyết = tổng tiền cược × RTP | Số học |
| Công cụ kiểm tra mức trả thưởng tối đa theo môn | So tiền thắng với trần theo môn; vé xiên nhiều môn lấy trần thấp nhất | SPORTS BETTING RULES (mục MAXIMUM PAYOUTS) |
Ví dụ với tỷ lệ minh họa: vé đơn ₫200.000 ở tỷ lệ 1,85 cho tổng trả ₫370.000, trong đó lãi là ₫170.000. Toàn bộ chuyên mục: Công cụ tính toán.
Mức trả tối đa theo môn
Mục MAXIMUM PAYOUTS trong luật chung (cập nhật 21/05/2020) giới hạn số tiền một khách có thể thắng trong một ngày cược, áp dụng cho cả vé đơn và vé xiên:
| Nhóm môn | Mức tối đa mỗi ngày |
|---|---|
| Bóng đá, bóng rổ | 1,5 triệu USD |
| Tennis, bóng chày, E-Basketball, E-Sports và một số môn khác | 300.000 USD |
| Các môn còn lại | 200.000 USD |
| Novelty Markets | 25.000 USD |
Danh sách đầy đủ theo môn và mọi trang khác có ở Sơ đồ trang.
Câu hỏi thường gặp
Tên kèo trên vé khác tên mục trong bảng luật thì tra thế nào?
Tìm từ khóa chính, như “Race to”, “Handicap” hay “Tiebreak”, trong cột mục luật của bảng trên. Tên trên trang trận đôi khi ghép thêm “ML” hoặc “Total Games”, nhưng phần gốc vẫn khớp với một mục luật.
Luật chung và luật từng môn mâu thuẫn thì theo bên nào?
Luật chung ghi rằng quy định của từng môn được ưu tiên cho môn hoặc thị trường đó.
Vì sao luật chung lại có ngày cập nhật 21/05/2020?
Đó là ngày “Last Update” hiển thị trên phần SPORTS BETTING RULES khi chúng tôi đọc ngày 27/10/2026. Luật từng môn có ngày cập nhật riêng, mới hơn.
